6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 各種各种 · các chủnggè zhǒngcác loại, đủ loạiCác chữ Hán cấu thành từ “各种”各gè6 nétTập viết nét →Mạng từ →种zhǒng9 nétTập viết nét →Mạng từ →