9 nét11 nét3 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng哄堂大笑 · hống đường đại tiếuhōng táng dà xiàocả phòng cười ồ lênCác chữ Hán cấu thành từ “哄堂大笑”哄hōng9 nétTập viết nét →Mạng từ →堂táng11 nétTập viết nét →Mạng từ →大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →笑xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →