10 nét10 nét4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng哭笑不得 · khốc tiếu bất đắckū xiào bù dédở khóc dở cườiCác chữ Hán cấu thành từ “哭笑不得”哭kū10 nétTập viết nét →Mạng từ →笑xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →得dé11 nétTập viết nét →Mạng từ →