12 nét5 nét11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng喜出望外 · hỷ xuất vọng ngoạixǐ chū wàng wàimừng rơn, mừng ngoài mong đợiCác chữ Hán cấu thành từ “喜出望外”喜xǐ12 nétTập viết nét →Mạng từ →出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →望wàng11 nétTập viết nét →Mạng từ →外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →