5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 四處四处 · tứ xứsì chùkhắp nơi, bốn phíaCác chữ Hán cấu thành từ “四处”四sì5 nétTập viết nét →Mạng từ →处chù5 nétTập viết nét →Mạng từ →