6 nét4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 回憶錄回忆录 · hồi ức lụchuí yì lùhồi kýCác chữ Hán cấu thành từ “回忆录”回huí6 nétTập viết nét →Mạng từ →忆yì4 nétTập viết nét →Mạng từ →录lù8 nétTập viết nét →Mạng từ →