6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 團員团员 · đoàn viêntuán yuánđoàn viên, thành viên trong đoànCác chữ Hán cấu thành từ “团员”团tuán6 nétTập viết nét →Mạng từ →员yuán7 nétTập viết nét →Mạng từ →