8 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 國土国土 · quốc thổguó tǔlãnh thổ, đất đai của một nướcCác chữ Hán cấu thành từ “国土”国guó8 nétTập viết nét →Mạng từ →土tǔ3 nétTập viết nét →Mạng từ →