8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 國有国有 · quốc hữuguó yǒuthuộc nhà nước, quốc doanhCác chữ Hán cấu thành từ “国有”国guó8 nétTập viết nét →Mạng từ →有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →