11 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng圈子 · khuyên tửquān zivòng tròn, giới quan hệCác chữ Hán cấu thành từ “圈子”圈quān11 nétTập viết nét →Mạng từ →子zi3 nétTập viết nét →Mạng từ →