3 nét5 nét3 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 土生土長土生土长 · thổ sinh thổ trưởngtǔ shēng tǔ zhǎngsinh ra và lớn lên tại chỗCác chữ Hán cấu thành từ “土生土长”土tǔ3 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →土tǔ3 nétTập viết nét →Mạng từ →长zhǎng4 nétTập viết nét →Mạng từ →