6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 在內在内 · tại nộizài nèikể cả, tính cảCác chữ Hán cấu thành từ “在内”在zài6 nétTập viết nét →Mạng từ →内nèi4 nétTập viết nét →Mạng từ →