6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 在場在场 · tại trườngzài chǎngcó mặt tại chỗCác chữ Hán cấu thành từ “在场”在zài6 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →