6 nét3 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng地下水 · địa hạ thuỷdì xià shuǐnước ngầmCác chữ Hán cấu thành từ “地下水”地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →水shuǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →