6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng地段 · địa đoạndì duànkhu đất, vị tríCác chữ Hán cấu thành từ “地段”地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →段duàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →