6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng地面 · địa diệndì miànmặt đất, nền nhàCác chữ Hán cấu thành từ “地面”地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →