6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 場地场地 · trường địachǎng dìđịa điểm, sân bãiCác chữ Hán cấu thành từ “场地”场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →