11 nét5 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng基本上 · cơ bản thượngjī běn shangvề cơ bản, đại thểCác chữ Hán cấu thành từ “基本上”基jī11 nétTập viết nét →Mạng từ →本běn5 nétTập viết nét →Mạng từ →上shang3 nétTập viết nét →Mạng từ →