13 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 填補填补 · điền bổtián bǔbù đắp, lấp chỗ trốngCác chữ Hán cấu thành từ “填补”填tián13 nétTập viết nét →Mạng từ →补bǔ7 nétTập viết nét →Mạng từ →