10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng夏天 · hạ thiênxià tiānmùa hèCác chữ Hán cấu thành từ “夏天”夏xià10 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →