5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng外出 · ngoại xuấtwài chūra ngoài, đi ra ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “外出”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →