5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 外賣外卖 · ngoại mạiwài màiđồ ăn mang đi, đồ ăn giao tận nơiCác chữ Hán cấu thành từ “外卖”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →卖mài8 nétTập viết nét →Mạng từ →