5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 外國外国 · ngoại quốcwài guónước ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “外国”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →国guó8 nétTập viết nét →Mạng từ →