5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng外套 · ngoại sáowài tàoáo khoácCác chữ Hán cấu thành từ “外套”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →套tào10 nétTập viết nét →Mạng từ →