5 nét9 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng外星人 · ngoại tinh nhânwài xīng rénngười ngoài hành tinhCác chữ Hán cấu thành từ “外星人”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →星xīng9 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →