5 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 外來外来 · ngoại laiwài láitừ bên ngoài, ngoại laiCác chữ Hán cấu thành từ “外来”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →来lái7 nétTập viết nét →Mạng từ →