5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 外語外语 · ngoại ngữwài yǔngoại ngữCác chữ Hán cấu thành từ “外语”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →语yǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →