5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng外部 · ngoại bộwài bùbên ngoài, phía ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “外部”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →部bù10 nétTập viết nét →Mạng từ →