5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳng外面 · ngoại diệnwài miànbên ngoài, phía ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “外面”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →