8 nét4 nét10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 夜以繼日夜以继日 · dạ dĩ kế nhậtyè yǐ jì rìngày đêm không nghỉCác chữ Hán cấu thành từ “夜以继日”夜yè8 nétTập viết nét →Mạng từ →以yǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →继jì10 nétTập viết nét →Mạng từ →日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →