3 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng大地 · đại địadà dìmặt đất, đất trờiCác chữ Hán cấu thành từ “大地”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →