3 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng大小 · đại tiểudà xiǎokích cỡ, độ lớnCác chữ Hán cấu thành từ “大小”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →小xiǎo3 nétTập viết nét →Mạng từ →