3 nét11 nét3 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 大驚小怪大惊小怪 · đại kinh tiểu quáidà jīng xiǎo guàichuyện bé xé ra to, làm ầm lênCác chữ Hán cấu thành từ “大惊小怪”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →惊jīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →小xiǎo3 nétTập viết nét →Mạng từ →怪guài8 nétTập viết nét →Mạng từ →