3 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng大量 · đại lượngdà liàngsố lượng lớn, rất nhiềuCác chữ Hán cấu thành từ “大量”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →量liàng12 nétTập viết nét →Mạng từ →