4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng天上 · thiên thượngtiān shàngtrên trờiCác chữ Hán cấu thành từ “天上”天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →