4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng天分 · thiên phậntiān fènnăng khiếu, thiên phúCác chữ Hán cấu thành từ “天分”天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →分fèn4 nétTập viết nét →Mạng từ →