4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng天平 · thiên bìnhtiān píngcân đĩa, cân tiểu lyCác chữ Hán cấu thành từ “天平”天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →平píng5 nétTập viết nét →Mạng từ →