4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 天橋天桥 · thiên kiềuTiān qiáocầu vượtCác chữ Hán cấu thành từ “天桥”天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →桥qiáo10 nétTập viết nét →Mạng từ →