4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng天然 · thiên nhiêntiān rántự nhiên, thiên nhiênCác chữ Hán cấu thành từ “天然”天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →然rán12 nétTập viết nét →Mạng từ →