4 nét8 nét6 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 天經地義天经地义 · thiên kinh địa nghĩatiān jīng dì yìlẽ đương nhiên, chuyện tất nhiênCác chữ Hán cấu thành từ “天经地义”天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →经jīng8 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →义yì3 nétTập viết nét →Mạng từ →