5 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 頭條头条 · đầu điềuTóu tiáotin trang nhất, tin đầu bảngCác chữ Hán cấu thành từ “头条”头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →条tiáo7 nétTập viết nét →Mạng từ →