6 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng好久 · hảo cửuhǎo jiǔlâu, khá lâuCác chữ Hán cấu thành từ “好久”好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →久jiǔ3 nétTập viết nét →Mạng từ →