6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 好聽好听 · hảo thínhhǎo tīnghay, dễ ngheCác chữ Hán cấu thành từ “好听”好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →听tīng7 nétTập viết nét →Mạng từ →