6 nét10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng好容易 · hảo dung dịchhǎo róng yìkhó khăn lắm mới, mãi mớiCác chữ Hán cấu thành từ “好容易”好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →容róng10 nétTập viết nét →Mạng từ →易yì8 nétTập viết nét →Mạng từ →