6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng好心 · hảo tâmhǎo xīnlòng tốt, tốt bụngCác chữ Hán cấu thành từ “好心”好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →