8 nét7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 委員會委员会 · uỷ viên hộiwěi yuán huìuỷ banCác chữ Hán cấu thành từ “委员会”委wěi8 nétTập viết nét →Mạng từ →员yuán7 nétTập viết nét →Mạng từ →会huì6 nétTập viết nét →Mạng từ →