8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng官兵 · quan binhguān bīngsĩ quan và binh lính, quan binhCác chữ Hán cấu thành từ “官兵”官guān8 nétTập viết nét →Mạng từ →兵bīng7 nétTập viết nét →Mạng từ →