9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng客房 · khách phòngkè fángphòng nghỉ cho khách, phòng khách sạnCác chữ Hán cấu thành từ “客房”客kè9 nétTập viết nét →Mạng từ →房fáng8 nétTập viết nét →Mạng từ →