9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 客機客机 · khách cơkè jīmáy bay chở kháchCác chữ Hán cấu thành từ “客机”客kè9 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →