9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng客流 · khách lưukè liúlượng khách, dòng kháchCác chữ Hán cấu thành từ “客流”客kè9 nétTập viết nét →Mạng từ →流liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →